Tất tần tật từ vựng để KHEN “ĐẸP” TIẾNG NHẬT – Toramu Nihongo

Tất tần tật từ vựng để KHEN "ĐẸP" TIẾNG NHẬT

Khen người khác đẹp là một trong những cách giao tiếp rất tốt, đạc biệt khi giao tiếp tiếng Nhật. Học cách khen cũng khiến cho đoạn hội thoại của bạn trở nên tươi mới hơn rất nhiều. 

  1. 可愛い: dễ thương
  2. きれい: xinh đẹp
  3. うつくしい: Đẹp (chỉ phụ nữ)
  4. すてき: Dễ thương
  5. 美人: びじん: người đẹp (chỉ phụ nữ)
  6. かっこいい: ngầu
  7. ハンサム: đẹp trai
  8. イケメン: đẹp trai (Người Nhật hay dùng hơn ハンサム)
  9. めっちゃ可愛い: cực kỳ đáng yêu. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang