Nội dung bài viết
ToggleÝ nghĩa 〜かいがある
“〜甲斐がある” (読み: かいがある, kai ga aru) là một cụm từ tiếng Nhật có ý nghĩa là công sức hoặc nỗ lực đã được đầu tư vào một việc gì đó đều đáng giá và mang lại kết quả tích cực. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt về sự trả giá xứng đáng cho công việc, cố gắng hoặc nỗ lực đã bỏ ra.
Ví dụ, khi ai đó nói “がんばった甲斐があった” (ganbatta kai ga atta), nghĩa là “đã đáng đời vì đã cố gắng.” Cụm từ này thường được sử dụng để chia sẻ niềm vui hoặc hài lòng sau khi gặt hái thành công từ công việc đã làm.
Công thức 〜かいがある
Động từ[Thể た・thểている]+かいあって
Danh từ[Thể từ điển]+のかいあって
Ví dụ 〜かいがあって ・〜かいあって
①並(なら)んだかいあって、おいしいラーメンが食べられた
→並んだ効果があって、おいしいラーメンが食べられた
②努力(どりょく)したかいあって、N1に合格(ごうかく)した
→努力した成果があって、N1に合格した
③毎日トレーニングしたかいあって、優勝(ゆうしょう)することができた
→毎日トレーニングした効果があって、優勝することができた
〜かいあって là gì?
“〜かいあって” là cấu trúc câu được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa “có hiệu quả từ việc làm ~” hoặc “đạt được kết quả từ việc làm ~”. Khi muốn nói rằng sau khi làm một việc khó khăn hoặc đau khổ, đã có kết quả tốt, hiệu quả tốt, thì có thể sử dụng cấu trúc này 😊 Khi sử dụng với danh từ, cấu trúc sẽ là “〜のかいあって”.
努力のかいあって、N1に合格した
トレーニングのかいあって、優勝することができた
Câu “〜かいがあって” và “かいが” đều có cùng ý nghĩa. “かいがあって” chỉ là cách diễn đạt phức tạp hơn, nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự nhau.
Câu “〜かいがあって” và “かいが” đều có cùng ý nghĩa. “かいがあって” chỉ là cách diễn đạt phức tạp hơn, nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự nhau.
2時間並んだかいあって、おいしいラーメンが食べられた
2時間並んだかいがあって、おいしいラーメンが食べられた
Đồng thời 〜かいがある cũng có cách sử dụng khác nữa:
このラーメンはおいしい。2時間並んだかいがある
N1に合格できた!努力したかいがあった!!
“〜かいがある” khi viết bằng chữ Hán sẽ được viết là “〜甲斐がある”, vì vậy, mình nghĩ rằng bạn ở trình độ cao cấp nên ghi nhớ điều này 😊
Phủ định かいがある
Phủ định của “〜かいあって” là “〜かいもなく”. Ngoài ra, hãy nhớ rằng phủ định của “〜かいがある” là “〜かいがない”.
努力したかいもなく、N1に合格できなかった
N1に合格できなかった…努力したかいがなかった…
Hãy nhớ rằng sau “〜かいあって” luôn đi kèm với “thể ta.
