“この, その, あの và どの là một nhóm từ こそあど (ko-so-a-do words). Chúng được đặt trước danh từ để cung cấp thông tin về vị trí của chúng so với bạn, như trong このトマト (quả cà chua này), そのトマト (quả cà chua đó), あのトマト (quả cà chua kia), và どのトマト (quả cà chua nào?)”
Nội dung bài viết
ToggleCơ bản về この・その・あの・どの
Các từ “この”, “その”, “あの” và “どの” là một nhóm từ こそあど. Chúng đều đi trước danh từ để cung cấp thông tin về vị trí của chúng đối với bạn. Nói chung, “この” được dùng khi nói về cái gần người nói, “その” khi nói về cái gần người nghe, và “あの” khi nói về cái gần cả hai người. “どの” là từ hỏi để hỏi “cái nào…?” trong một lựa chọn ba hoặc nhiều hơn.
Khái niệm こそあど
Có chín bộ từ cơ bản trong tiếng Nhật bắt đầu bằng こ, そ, あ và ど. Chúng có các ý nghĩa và chức năng khác nhau tùy thuộc vào các kết thúc đứng sau こそあど.
Tuy nhiên, tất cả các bộ từ này chia sẻ cùng một khái niệm – âm tiết đầu tiên của mỗi từ trong bộ từ chỉ ra khoảng cách tương đối giữa bạn và điều bạn đang tham chiếu đến. Khoảng cách tương đối từ người nghe đến vật bạn đang nói đến cũng có thể được áp dụng.
Dưới đây là cách các từ こそあど hoạt động khi tham chiếu đến một vật thể vật lý mà bạn có thể nhìn thấy:
こ-Words: Từ bắt đầu bằng こ được sử dụng cho những vật thể gần người nói, hơn so với người nghe.
そ-Words: Từ bắt đầu bằng そ được sử dụng cho những vật thể xa hơn so với loa nói và/hoặc gần người nghe.
あ-Words: Từ bắt đầu bằng あ được sử dụng cho những vật thể xa loa nói, và cũng xa người nghe nếu có.
ど-Words: Từ bắt đầu bằng ど được sử dụng để hỏi một câu hỏi.
Cách sử dụng こそあど
Các từ “この”, “その”, “あの”, và “どの” được thêm vào đằng trước danh từ. Trong ví dụ sau, mỗi từ được kết hợp với danh từ “スカート” (chiếc váy).
https://www.tofugu.com/japanese-grammar/kono-sono-ano-dono/
