Nội dung bài viết
Toggle朝飯前(あさめしまえ)là gì
朝飯前 (あさめしまえ) là một cụm từ tiếng Nhật, có nghĩa là “rất dễ dàng” hoặc “thật đơn giản”. Từ này được sử dụng để miêu tả một việc gì đó dễ dàng hoặc nhanh chóng để hoàn thành, tương tự như việc ăn một bữa sáng trước khi bắt đầu một ngày làm việc.
Cụm từ này xuất phát từ việc ăn sáng trước khi bắt đầu một ngày làm việc, vì đó là một hoạt động rất đơn giản và dễ dàng để hoàn thành. Vì vậy, khi sử dụng cụm từ này, người ta muốn nhấn mạnh rằng việc đó rất dễ dàng hoặc không đáng kể, tương tự như việc ăn sáng trước khi bắt đầu một ngày làm việc.
朝飯前(あさめしまえ)ví dụ và cách sử dụng
Ví dụ:
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ 朝飯前 (あさめしまえ) trong tiếng Nhật:
①A:今日の漢字(かんじ)テスト、難(むずか)しかったね…
→ A: chữ kanji hôm nay khó qua ha.
B:そう?朝飯前(あさめしまえ)だったよ〜
B:Hở, đơn giản mà ta.
②ケーキを作(つく)ることなんて、朝飯前だ
→ Ba cái bánh này, dễ ẹc á mà.
③英語が得意(とくい)な彼女には、こんな問題(もんだい)は朝飯前だろう
→ cô ấy rất là giỏi tiếng anh, câu hỏi như thế này rất là đơn giản đó.
④A:この仕事(しごと)、今日中(きょうじゅう)にできるかしら?
→ Việc này, trong hôm nay có thể làm được không vậy?
B:うん。これくらいは朝飯前さ
→ Ukm, chừng này đơn giản mà.
⑤1年で100万円貯(た)めることは、山田くんにとっては朝飯前だそうだ
→ Trong 1 năm mà có thể tiết kiệm được 100 man yên, đối với yamada hình như rất là đơn giản đó.
6. この問題は朝飯前だ。 (Kono mondai wa asameshi mae da.) – Vấn đề này thật đơn giản.
7. 彼女に会うのは朝飯前だ。 (Kanojo ni au no wa asameshi mae da.) – Việc gặp cô ấy rất dễ dàng.
8. この仕事は朝飯前のようなものだ。 (Kono shigoto wa asameshi mae no you na mono da.) – Công việc này thật đơn giản như ăn sáng.
9. 彼の課題は朝飯前に解決できる。 (Kare no kadai wa asameshi mae ni kaiketsu dekiru.) – Nhiệm vụ của anh ấy có thể giải quyết được rất dễ dàng.
10. このテストは朝飯前に受かるでしょう。 (Kono tesuto wa asameshi mae ni ukaru deshou.) – Bạn sẽ dễ dàng đỗ kỳ thi này.
11. 日本語を勉強するのは朝飯前ではありませんが、続けることが大切です。 (Nihongo o benkyou suru no wa asameshi mae de wa arimasen ga, tsuzukeru koto ga taisetsu desu.) – Việc học tiếng Nhật không phải là một việc dễ dàng, nhưng điều quan trọng là tiếp tục nỗ lực.
