Nội dung bài viết
ToggleTiếp tục Tiếng Nhật Nói Thế Nào? - Ngữ pháp 〜続ける
Cấu trúc ngữ pháp 〜続ける
Động từ[ます形]+続ける
Ý nghĩa ngữ pháp 〜続ける
「A続(つづ)ける」mang ý nghĩa động tác tình trạng A tiếp tục. Cũng được sử dụng trong câu muốn nói thói quen A tiếp tục.
Ví dụ ngữ pháp 〜続ける
①卒業しても、日本語の勉強は続けるつもりです。
【Sự tiếp tục của động tác】
→Dù tốt nghiệp cũng định tiếp tục học tiếng Nhật.
②1時間待ち続けているのに、彼女はまだ来ない
【Tiếp tục của trạng thái】
→Tiếp tục đợi 1 tiếng nhưng anh ấy mãi không đến.
③10年前に買ってもらった辞書を、まだ使い続けている
【sự tiếp tục động tác】
→Quyển từ điển đã mua từ 10 năm trước, vẫn tiếp tục sử dụng.
④努力し続けることは、とても大切だ
→Việc tiếp tục cố gắng rất quan trọng.
⑤ ⑤20年間、毎日日記を書き続けています
→Trong suốt 20 năm, tiếp tục việc nhật ký mỗi ngày.

