Các cách diễn đạt về tình trạng sức khỏe trong tiếng Nhật
- 気分が悪い(です)。 Tôi không cảm thấy tốt.
- 体調が良くない(です)。 Tôi đang bị ốm.
Khi nói đến sự khác biệt giữa 気分 và 体調, bạn có thể nhận biết bằng cách xem Kanji. 気 có nghĩa là “cảm giác” và phù hợp với những triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt, vv. 体 có nghĩa là “cơ thể” và phù hợp với những triệu chứng như đau đầu, đau bụng, sốt, vv.
Lưu ý: Từ vựng tiếng Nhật Cả từ “具合” và “調子” đều có thể dịch là “tình trạng” và được sử dụng theo cùng một cách; 「調子 hoặc 具合 が悪い」 và 「調子 hoặc 具合 が良くない」. Tuy nhiên, chúng có các ý nghĩa khác và có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Do đó, chúng tôi khuyến khích bạn nên nhớ hai cụm từ trên trong thời gian tới.”
Các biểu hiện cụ thể về tình trạng sức khỏe của bạn:
寒気さむけが(する / します)。 Tôi cảm thấy lạnh.
鼻はなづまり(です)。 Tôi bị nghẹt mũi.
胸焼むねやけけが(する / します)。胸むね がムカムカ(する /します)。 Tôi bị trào ngược dạ dày.
インフルエンザに(かかった / かかりました)。 Tôi bị cảm cúm.
風邪かぜを(ひいている / ひいています)。 Tôi bị cảm lạnh.
熱ねつが(ある / あります)。 Tôi bị sốt.
38さんじゅうはち度どの熱ねつが(ある / あります)。 Tôi có nhiệt độ 38 độ.
咳せきが(出でる / 出でます)。 Tôi ho.
鼻水はなみずが(出でる / 出でます)。 Tôi chảy nước mũi.
吐はき気きが(する / します)。 Tôi cảm thấy buồn nôn.
吐はきそう(です)。 Tôi sắp nôn.
めまいが(する / します)。 Tôi chóng mặt.
食しょく欲よくがない(です)。 Tôi không thèm ăn.
下痢げりをして(いる / います)。 Tôi bị tiêu chảy.
喉のどが痛いたい(です)。 Tôi bị đau họng.
頭あたまが痛いたい(です)。 Tôi bị đau đầu.
お腹なかが痛いたい(です)。 Tôi bị đau bụng.
関節かんせつが痛いたい(です)。 Tôi bị đau khớp.
Yêu cầu khi bạn không cảm thấy khỏe
- 少し休めるところはありませんか? Có nơi nghỉ ngơi được không?
- お薬をもらえますか? Bạn có thể cho tôi một ít thuốc được không?
- 救急車を呼んでもらえますか? Bạn có thể gọi xe cứu thương được không?
- 近くの病院の場所を教えてもらえますか? Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bệnh viện gần nhất được không?
Khi bạn khỏe lại
- (体調が) 良くなって(きた/きました)。 Tôi đang khỏe lại hơn.
- (体調が) 良く(なった/なりました)。 Tôi đã hồi phục.
- 完全に(治った。/治りました)。 Tôi đã hoàn toàn phục hồi.
