7 Cách nói CHÚC MỪNG NĂM MỚI trong Tiếng Nhật và các cách chào hỏi năm mới khác

明けましておめでとうございます (Akemashite omedetou gozaimasu) – “Chúc Mừng Năm Mới”

新年おめでとうございます (Shinnen omedetou gozaimasu) – “Chúc Mừng Năm Mới”

今年もよろしくお願いします (Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu) – “Hy vọng sẽ tiếp tục nhận được sự giúp đỡ trong năm nay”

去年は大変お世話になりました (Kyonen wa taihen osewa ni narimashita):
Cảm ơn rất nhiều vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi trong năm qua.

Câu này thể hiện sự biết ơn đối với những người đã giúp đỡ bạn trong năm qua. Nó có thể được sử dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết, nhưng đây là một cụm từ phổ biến thường xuyên được sử dụng trong các dịp chúc Tết, đặc biệt là trong thiệp chúc mừng năm mới.
去年 (kyonen) có nghĩa là “năm ngoái”. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, cũng có những cách khác để nói “năm ngoái”. Dưới đây là hai cách khác để nói “năm ngoái” trong tiếng Nhật:
昨年 (さくねん)
旧年 (きゅうねん)

今年一年があなたにとって、素晴らしい年になりますように

Các câu chúc mừng năm mới khác

Các mẫu câu sử dụng cho SNS, thiệp chúc mừng và quà tặng.

Các mẫu câu sử dụng cho SNS

Các mẫu câu sử dụng cho tin nhắn

Mẫu câu sử dụng cho gia đình hoặc bạn bè

Các mẫu câu sử dụng cấp trên hoặc khách hàng

Câu kèm quà tặng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang