
Năm mới là dịp quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, và có nhiều cách để nói lời chúc mừng năm mới. Dưới đây là các câu nói phổ biến và bối cảnh sử dụng của chúng, giúp bạn dễ dàng chúc Tết trong tiếng Nhật một cách tự nhiên và phù hợp với hoàn cảnh.
明けましておめでとうございます (Akemashite omedetou gozaimasu) – “Chúc Mừng Năm Mới”
Đây là cách chúc mừng năm mới phổ biến nhất trong tiếng Nhật. Câu này thường được sử dụng để chúc mừng trong dịp Tết Nguyên Đán. Bạn có thể dùng câu này khi gặp mặt người khác lần đầu tiên trong năm mới, bất kể quan hệ thân thiết hay không.
- Khi gặp gỡ bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân lần đầu tiên sau kỳ nghỉ Tết.
- Dùng khi muốn thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
新年おめでとうございます (Shinnen omedetou gozaimasu) – “Chúc Mừng Năm Mới”
Câu này có thể dùng trong hoàn cảnh trang trọng, giống như “Akemashite omedetou gozaimasu”, nhưng nó ít sử dụng hơn. Đây là cách nói có tính chất chính thức hơn.
- Khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng, ví dụ như trong các bức thư chính thức, email cho đối tác, hoặc người mà bạn không quen thân thiết.
今年もよろしくお願いします (Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu) – “Hy vọng sẽ tiếp tục nhận được sự giúp đỡ trong năm nay”
Câu này thường được sử dụng sau khi chúc mừng năm mới để thể hiện mong muốn tiếp tục hợp tác và duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Trong tiếng Nhật, việc bày tỏ lòng biết ơn và sự khiêm tốn rất quan trọng, vì vậy câu này thường đi kèm với các lời chúc.
- Khi nói chuyện với đồng nghiệp, đối tác, bạn bè hay những người bạn mới gặp trong năm mới.
- Thường đi kèm với “Akemashite omedetou gozaimasu” để hoàn chỉnh câu chúc năm mới.
去年は大変お世話になりました (Kyonen wa taihen osewa ni narimashita):
Cảm ơn rất nhiều vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi trong năm qua.
Câu này thể hiện sự biết ơn đối với những người đã giúp đỡ bạn trong năm qua. Nó có thể được sử dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết, nhưng đây là một cụm từ phổ biến thường xuyên được sử dụng trong các dịp chúc Tết, đặc biệt là trong thiệp chúc mừng năm mới.
去年 (kyonen) có nghĩa là “năm ngoái”. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, cũng có những cách khác để nói “năm ngoái”. Dưới đây là hai cách khác để nói “năm ngoái” trong tiếng Nhật:
昨年 (さくねん)
旧年 (きゅうねん)
Câu “去年は大変お世話になりました” được dùng để thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã giúp đỡ, hỗ trợ bạn trong năm qua. Đây là một cụm từ lịch sự và trang trọng, thích hợp trong các dịp đặc biệt như Tết Nguyên Đán hoặc khi gửi thư chúc mừng năm mới. Nó thường xuất hiện trong các lá thư, email hoặc thiệp chúc mừng.
今年一年があなたにとって、素晴らしい年になりますように
Câu “今年一年があなたにとって、素晴らしい年になりますように” (Kotoshi ichinen ga anata ni totte subarashii toshi ni narimasu you ni) là một lời chúc phổ biến trong dịp năm mới ở Nhật Bản. Nó thể hiện sự chúc phúc và hy vọng người nhận sẽ có một năm mới tốt đẹp, đầy niềm vui và sức khỏe.

Các câu chúc mừng năm mới khác
ご家族にとって幸福で素晴らしい一年になりますように
(Gokazoku ni totte kōfuku de subarashii ichi nen ni narimasu you ni)
Chúc gia đình bạn một năm mới tuyệt vời đầy hạnh phúc.
皆様のご多幸とご健康をお祈りいたします
(Minasama no gotakō to gokenkō o oinori itashimasu)
Cầu chúc cho sức khỏe và hạnh phúc của bạn.
本年も良い年でありますようにお祈り申し上げます
(Honnen mo yoi toshi de arimasu you ni oinori mōshiagemasu)
Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và tốt đẹp.
今年一年がいい年になりますように
(Kotoshi ichi nen ga ii toshi ni narimasu you ni)
Hy vọng năm nay sẽ là một năm tuyệt vời đối với bạn.
幸多き一年となりますように
(Sachi ooki ichi nen to narimasu you ni)
Chúc bạn một năm mới tràn đầy hạnh phúc.
Các mẫu câu sử dụng cho SNS, thiệp chúc mừng và quà tặng.
Các mẫu câu sử dụng cho SNS
あけましておめでとうございます🎍
今年も笑顔あふれる一年になりますように。本年もどうぞよろしくお願いします。
Happy New Year!✨
感謝を胸に、素敵な一年のスタートを。皆さまにとって良い一年になりますように。
新年のご挨拶を申し上げます🌅
昨年中のご縁に感謝し、2026年もどうぞよろしくお願いいたします。
2026年スタート!🎉
健康と幸せがたくさん訪れる一年になりますように。今年もよろしくお願いします。
謹賀新年🎍
皆さまの毎日が穏やかで実りある一年になりますよう、心よりお祈り申し上げます。
Các mẫu câu sử dụng cho tin nhắn
新しい一年が幸せで満ちますように。
本年もどうぞよろしくお願いいたします。
健やかで穏やかな一年をお過ごしください。
素敵な一年のスタートになりますように。
皆さまのご多幸をお祈り申し上げます。
Mẫu câu sử dụng cho gia đình hoặc bạn bè
あけましておめでとう!
今年も一緒にたくさん笑って、良い一年にしようね✨
新しい一年が、あなたにとって幸せいっぱいでありますように。
今年もどうぞよろしくね!
昨年もありがとう!
2026年も変わらず仲良くしてくれたら嬉しいです😊
今年もみんなが元気で過ごせますように。
またゆっくり集まろうね🎍
いつも支えてくれてありがとう。
2026年も一緒に楽しい思い出をつくろう!🎉
Các mẫu câu sử dụng cấp trên hoặc khách hàng
謹んで新年のお慶びを申し上げます。
本年も変わらぬご指導ご鞭撻のほど、よろしくお願い申し上げます。
Xin chân thành chúc mừng năm mới. Mong nhận được sự chỉ đạo và hỗ trợ như mọi năm từ quý vị.
旧年中は大変お世話になりました。
本年もより一層のご愛顧のほど、よろしくお願い申し上げます。
Xin chân thành cảm ơn vì sự giúp đỡ và hỗ trợ trong năm qua. Mong rằng trong năm nay, quý vị sẽ tiếp tục ủng hộ và giúp đỡ chúng tôi nhiều hơn nữa.
新しい年が貴社にとりまして、益々のご繁栄の一年となりますようお祈り申し上げます。
Chúc quý công ty một năm mới phát đạt, ngày càng thịnh vượng
本年も引き続き、ご指導ご支援を賜りますようお願い申し上げます。
皆さまのご健康とご多幸を心よりお祈りいたします。
Mong rằng trong năm nay, quý vị sẽ tiếp tục chỉ đạo và hỗ trợ chúng tôi. Chúng tôi chân thành cầu chúc quý vị sức khỏe và hạnh phúc.
謹賀新年
昨年中のご厚情に深く感謝申し上げますとともに、本年も変わらぬお付き合いのほど、よろしくお願い申し上げます。
Chúc mừng năm mới. Tôi xin chân thành cảm ơn về tình cảm và sự hỗ trợ quý báu mà bạn đã dành cho tôi trong năm qua, đồng thời hy vọng sẽ tiếp tục duy trì mối quan hệ tốt đẹp này trong năm nay.
Câu kèm quà tặng
新年のお喜びを申し上げます。ささやかですが、お受け取りください。
本年もどうぞよろしくお願いいたします。心ばかりの品を贈ります。
皆さまにとって、笑顔あふれる一年になりますように。
日頃の感謝を込めて、新年のご挨拶とともにお届けします。
2026年も素敵な一年になりますよう、ささやかな贈り物をお贈りします。
