Cách nói Giữa ~ (Chỉ quan hệ người) – 間 ~ (関係) Tiếng Nhật

Cách nói Trong ~ (Chỉ quan hệ người) - 間 ~ (関係) Tiếng Nhật

Cấu trúc ngữ pháp 間 ~

名詞[thể từ điển]+の間 

Ý nghĩa

〜の中(なか)で – Trong 〜
〜の関係(かんけい)の中(なか)で – Trong quan hệ của 〜

「〜間(あいだ)」là câu biểu thị ý nghĩa trong mối quan hệ〜. Được sử dụng khi muốn nói như là trong trạng thái quan hệ có nhiều người. 

Ví dụ:

①このバッグは若い女の子の間で人気があるようだ

→ Cái túi này được yêu thích trong các đứa bé gái.

②OLの間で話題になっているカフェ

→Cà phê trở thành chủ đề cho giới chị em làm văn phòng. 

Chú ý: OL là 「オフィスレディー(Office Lady), phụ nữ làm việc văn phòng. 

③あのアニメは小学生の間で大人気なんだって

→Anime đó nghe nói là rất được yêu thích trong các em học sinh tiểu học. 

④私たち夫婦の間に秘密なんてありません

→Trong vợ chồng chóng tôi không có cái gì gọi là bí mật cả. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang