おかわり được sử dụng khi bạn muốn tiếp tục ăn hoặc uống 1 thứ gì đó, đây là câu nói khi bạn muốn nhờ người khác chăm thêm thức ăn.
Nội dung bài viết
ToggleGiải thích nghĩa おかわり:
おかわり diễn tả bạn muốn tiếp tục ăn hoặc uống 1 thứ gì đó mà bạn đã ăn đã uống 1 lần. Có thể nói là lần lấy thức ăn, thức uống lần thứ 2. Trong trường hợp bạn sử dụng động từ, thì hãy chuyển thành おかわりにする。
Ví dụ おかわり:
①店員(てんいん):まもなくオーダーストップとなりますが…
A:じゃあ、ビールのおかわりをください
B:私(わたし)はジュースのおかわりください
C:ぼくはワイン!
→Dịch:
Chủ cửa hàng: dạ, cửa hàng xin phép ngưng order ạ.
A: Vậy thì, lấy thêm bia cho tui nha.
B: Lấy thêm nước trái cây cho tui nha.
C: tui thì rượu ạ.
②娘(むすめ):お母(かあ)さん、ごはんおかわり!
母(はは):はいはい
→Dịch
Con gái: mẹ ơi lấy cơm thêm cho con.
Mẹ: rồi, rồi!
③彼氏(かれし):このカレー、おいしいね!
彼女(かのじょ):たくさん作(つく)ったから、おかわりしてね
→Dịch
Chàng trai/: món cari này ngon ghê hen.
Cô gái: Ăn nhiều vô, lấy thêm nha.
④お腹(なか)がすいていたので、ごはんを3杯(さんばい)もおかわりした
→Đói bụng quá, nên ăn cả 3 bát luôn ấy.
⑤客(きゃく):すみません、コーヒーをもう1杯(いっぱい)ください
店員(てんいん):おかわりですね。少々(しょうしょう)お待(ま)ちくださいませ
→Dịch:
Khách: Làm ơi cho tui thêm 1 cốc bia nữa ạ.
Nhân viên: Lấy thêm đúng không ạ, xin chờ 1 xíu ạ.
おかわり là mẫu câu được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp, nên các bạn hãy nhớ nhé.
