Phân biệt 3 từ dễ nhầm lẫn 遅くなる, 遅れる và 遅刻する

■遅くなる

Có nghĩa là trở nên muộn, không có thời gian cụ thể.

例)「今夜は帰るのが遅くなります」

Nghĩa là trễ hơn bình thường chứ không xác định thời gian cụ thể

■遅れる

Đây có nghĩa là muộn hơn ‘thời gian dự kiến’, không chỉ để áp dụng cho con người mà còn cho thời gian tàu hoặc cuộc họp.
 

例)今日は電車が30分遅れた/ 今日の会議は10分遅れて始まった/
彼は会議に遅れた

■遅刻する

Điều này thường ám chỉ việc người ta muộn hẹn vào thời gian đã được hẹn trước.
 

例)私は授業に遅刻してしまった/ 彼は会議に遅刻した

 
遅れる là từ chung hơn cho “muộn”.
遅刻する cũng có nghĩa là ‘muộn màng’ nhưng chủ ngữ phải là người hoặc một group người.
 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang