19 cách nói không trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, việc biết cách nói “không” (nói không trong tiếng Nhật) là rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Có thể bạn muốn từ chối lời đề nghị, hỏi thăm hoặc phản đối một ý kiến. Dưới đây là 19 cách khác nhau để nói “không” trong tiếng Nhật, từ cách thông dụng như “iie” đến những cách nói khác như “iya”, “uun”, “chigau”, “chotto”, “muri” và “dame”. Mỗi cách nói “không” mang một cảm xúc và mức độ lịch sự khác nhau, vì vậy bạn cần phải lựa chọn cách nói phù hợp với tình huống và đối tượng mà bạn đang nói chuyện. Ngoài ra, nếu bạn không muốn nói “không” trực tiếp, bạn cũng có thể sử dụng các cách nói gián tiếp để thể hiện ý kiến của mình. Việc biết cách nói “không” đúng cách sẽ giúp bạn tránh những hiểu nhầm và xây dựng mối quan hệ tốt hơn với người xung quanh.

1. cách nói KHÔNG tiếng Nhật いいえ – iie

Cách nói không trong tiếng Nhật iie

“いいえ” là từ để thể hiện ý kiến phủ định trong tiếng Nhật. Từ này thường được dùng khi trả lời câu hỏi có chủ đề là “có” hay “không”.

Ví dụ:

  • A: あなたは今日忙しいですか? (Anata wa kyou isogashii desu ka?) (Anh/chị có bận không hôm nay?)
  • B: いいえ、私は今日は暇です。 (Iie, watashi wa kyou wa hima desu.) (Không, hôm nay tôi rảnh.)

Trong ví dụ này, câu hỏi có chủ đề là “có bận không” và B trả lời với từ “いいえ” để thể hiện rằng mình không bận hôm nay.

Tuy nhiên, khi sử dụng tiếng Nhật để trả lời câu hỏi trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không chỉ cần biết từ “いいえ” mà còn cần phải biết các mẫu câu và từ vựng phù hợp để trả lời một cách tự nhiên và trôi chảy.

2. cách nói không いや

“Iya” là một cách thể hiện sự phủ định trong tiếng Nhật, tương tự như từ “いいえ” (iie). Tuy nhiên, từ “iya” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như từ chối, không đồng ý hoặc thể hiện sự khó chịu.

Ví dụ:

  • A: 一緒に買い物に行きませんか?(Issho ni kaimono ni ikimasen ka?) (Bạn có muốn đi mua sắm cùng tôi không?)
  • B: いや、今日はちょっと忙しいんです。 (Iya, kyou wa chotto isogashii n desu.) (Không, hôm nay tôi hơi bận.)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “iya” để thể hiện sự từ chối lời mời của A. Ngoài ra, “iya” còn có thể được sử dụng trong các trường hợp như:

  • Thể hiện sự khó chịu: いやだ!(Iya da!) (Không thích!)
  • Không đồng ý với ý kiến của người khác: いや、それは違うと思います。(Iya, sore wa chigau to omoimasu.) (Không, tôi nghĩ rằng điều đó là sai.)
  • Thể hiện sự phản đối: いや、そんなことは許せない!(Iya, sonna koto wa yurusenai!) (Không, tôi không thể tha thứ cho điều đó!)

3. cách nói không ううん

“ううん” (uun) là một từ để thể hiện sự phủ định trong tiếng Nhật, tương tự như “いいえ” (iie) hoặc “いや” (iya). Tuy nhiên, “ううん” thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong các cuộc trò chuyện cùng bạn bè, đồng nghiệp, hoặc trong gia đình.

Ví dụ:

  • A: このレストランはおいしいですか? (Kono resutoran wa oishii desu ka?) (Nhà hàng này có ngon không?)
  • B: ううん、あまりおいしくないです。 (Uun, amari oishikunai desu.) (Không, không ngon lắm.)

Trong ví dụ này, A hỏi B về sự ngon của nhà hàng và B trả lời bằng từ “ううん” để thể hiện sự phủ định.


Tuy nhiên, “ううん” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như thể hiện sự phản đối, sự không đồng ý hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.

Ví dụ:

  • A: 今日は雨が降っていますね。(Kyou wa ame ga futteimasu ne.) (Hôm nay trời mưa đấy nhỉ.)
  • B: ううん、そうじゃないよ。(Uun, sou janai yo.) (Không phải vậy đâu.)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “ううん” để thể hiện sự phản đối, cho rằng điều A nói không đúng.

Vì vậy, để sử dụng từ “ううん” đúng cách, cần phải hiểu được ngữ cảnh và các mối quan hệ giao tiếp trong tình huống cụ thể.

4. cách nói không 違う

“違う” (chigau) là một từ để thể hiện sự phản đối, sự không đồng ý hoặc thể hiện sự khác biệt trong tiếng Nhật. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nói chuyện hàng ngày, trong gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Ví dụ:

  • A: これは私の財布です。(Kore wa watashi no saifu desu.) (Đây là ví của tôi.)
  • B: 違うよ、あれは私の財布だよ。(Chigau yo, are wa watashi no saifu da yo.) (Không phải đâu, cái đó là ví của tôi.)

Trong ví dụ này, A và B tranh luận về đồ vật thuộc về ai. B sử dụng từ “違う” để thể hiện sự khác biệt, cho rằng đồ vật đó không thuộc về A mà là của B.

Tuy nhiên, “違う” còn có thể sử dụng để thể hiện sự phản đối, sự không đồng ý hoặc thể hiện sự chê bai, khinh miệt.


Ví dụ:

  • A: このアイスクリームは美味しいね。(Kono aisukurimu wa oishii ne.) (Kem này ngon nhỉ.)
  • B: 違うよ、まったく不味い。(Chigau yo, mattaku mazui.) (Không phải đâu, hoàn toàn không ngon.)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “違う” để thể hiện sự phản đối và sự khinh miệt, cho rằng kem không ngon chút nào.

Vì vậy, để sử dụng từ “違う” đúng cách, cần phải hiểu được ngữ cảnh và các mối quan hệ giao tiếp trong tình huống cụ thể.

5. Cách nói không ちょっと

“ちょっと” (chotto) là một từ tiếng Nhật thường được sử dụng để thể hiện sự từ chối nhẹ nhàng hoặc sự không đồng ý với một lời đề nghị nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi muốn từ chối một đề nghị hoặc không đồng ý với ý kiến của ai đó.

Ví dụ:

  • A: 明日一緒に映画を見に行こうよ。(Ashita issho ni eiga wo mi ni ikou yo.) (Ngày mai cùng nhau đi xem phim đi.)
  • B: ちょっと、明日は用事があるから無理だな。(Chotto, ashita wa youji ga aru kara muri da na.) (Tạm thời không được, ngày mai tôi có việc bận rồi.)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “ちょっと” để từ chối lời mời của A một cách nhẹ nhàng và giải thích lý do không thể đi xem phim.

Tuy nhiên, “ちょっと” cũng có thể sử dụng để thể hiện sự phản đối hoặc sự không hài lòng với một tình huống nào đó.


Ví dụ:

  • A: このデザインはどう? (Kono dezain wa dou?) (Thiết kế này thế nào?)
  • B: ちょっと、これはちょっと古すぎるんじゃない? (Chotto, kore wa chotto furusugirun janai?) (Không được, cái này hơi cũ quá không phải sao?)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “ちょっと” để thể hiện sự phản đối và sự không hài lòng với thiết kế.

Vì vậy, khi sử dụng từ “ちょっと”, cần phải hiểu rõ ngữ cảnh và tình hình giao tiếp để sử dụng từ đúng cách.

6. Cách nói không trong tiếng nhật 無理

“無理” (muri) là một từ tiếng Nhật được sử dụng để thể hiện sự không thể hoặc không khả thi. Từ này thường được sử dụng để từ chối một đề nghị hoặc yêu cầu, khi không thể đáp ứng hoặc thực hiện được.

Ví dụ:

  • A: 明日私たち一緒にピクニックに行こうよ。(Ashita watashitachi issho ni pikunikku ni ikou yo.) (Ngày mai cùng nhau đi picnic đi.)
  • B: ごめん、明日は予定がいっぱいで無理だわ。(Gomen, ashita wa yotei ga ippai de muri da wa.) (Xin lỗi, ngày mai tôi đã có nhiều kế hoạch, không thể tham gia được.)

 

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “無理” để thể hiện rằng không thể tham gia vào chuyến picnic của A vào ngày mai.

Tuy nhiên, “無理” cũng có thể sử dụng để thể hiện sự phản đối hoặc sự không đồng ý với một ý kiến, một đề nghị hoặc một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • A: 今日はやっぱり遊びに行こうよ。(Kyou wa yappari asobi ni ikou yo.) (Hôm nay chúng ta hãy đi chơi nhé.)
  • B: 無理、今日は勉強しなきゃいけない。(Muri, kyou wa benkyou shinakya ikenai.) (Không được, hôm nay tôi phải học bài.)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “無理” để thể hiện sự không đồng ý với ý kiến của A và giải thích rằng cô ấy phải học bài.

Vì vậy, khi sử dụng từ “無理”, cần phải hiểu rõ ngữ cảnh và tình hình giao tiếp để sử dụng từ đúng cách.

7. Cách nói không trong tiếng nhật ダメ

“ダメ” (dame) là một từ tiếng Nhật thể hiện sự cấm đoán hoặc không được phép. Từ này thường được sử dụng để từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị nào đó.

Ví dụ:

  • A: この仕事を手伝ってくれませんか。(Kono shigoto wo tetsudatte kuremasen ka.) (Bạn có thể giúp tôi với công việc này không?)
  • B: ごめん、今忙しいからダメだわ。(Gomen, ima isogashii kara dame da wa.) (Xin lỗi, tôi đang bận nên không thể giúp được.)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “ダメ” để từ chối yêu cầu của A và giải thích rằng cô ấy đang bận.

 

Ngoài ra, “ダメ” còn được sử dụng để thể hiện sự không thể hoặc không khả thi.

Ví dụ:

  • A: 今日は遅くまで仕事があるから、飲み会には行けない。(Kyou wa osoku made shigoto ga aru kara, nomikai ni wa ikenai.) (Tôi phải làm việc muộn nên không thể tham gia bữa tiệc.)
  • B: そうか、ダメだね。(Sou ka, dame da ne.) (Vậy sao, không được rồi.)

Trong ví dụ này, B sử dụng từ “ダメ” để thể hiện rằng điều A muốn là không thể thực hiện được.

Vì vậy, khi sử dụng từ “ダメ”, cần phải hiểu rõ ngữ cảnh và tình hình giao tiếp để sử dụng từ đúng cách.

8. いや、大丈夫だ。

“Iya, daijoubu da” là một cách nói “không” trong tiếng Nhật, nhưng có nghĩa khác biệt so với các từ “いいえ” (iie), “ううん” (uun), “ちがう” (chigau), “ちょっと” (chotto), “むり” (muri), “だめ” (dame).

“Iya” có nghĩa là “không thích” hoặc “không muốn”, trong khi “daijoubu da” có nghĩa là “không cần” hoặc “không sao”.

Ví dụ:

  • A: 今晩は飲みに行かない?(Konban wa nomi ni ikanai?) (Tối nay đi uống không?)
  • B: いや、大丈夫だ。明日早いから。(Iya, daijoubu da. Ashita hayai kara.) (Không, không cần rồi. Ngày mai phải dậy sớm.)

 

Ở đây, B sử dụng “iya” để biểu thị rằng cô ấy không thích hay không muốn đi uống, và “daijoubu da” để biểu thị rằng không cần phải đi uống.

Tuy nhiên, cách nói này không thường được sử dụng trong tình huống chính thức hoặc lịch sự, và thường được sử dụng giữa các người quen thân hoặc bạn bè.

9. Nói không trong tiếng nhật いや駄目です。

「いや駄目です」là một cách nói khá trực tiếp trong tiếng Nhật, thường được dùng để từ chối một yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời. Cụm từ này có thể được dịch ra tiếng Anh là “No, it’s not possible” hoặc “Sorry, I can’t do that.”

Ví dụ:

A: 「今晩、一緒に食事に行かない?」 (Konban, issho ni shokuji ni ikanai?) – “Tối nay, đi ăn cùng không?” B: 「いや、駄目です。今夜は別の予定があります。」 (Iya, dame desu. Konya wa betsu no yotei ga arimasu.) – “Không được rồi, tối nay tôi đã có kế hoạch khác rồi.”


Trong ví dụ này, người B sử dụng cụm từ 「いや、駄目です」 để từ chối lời mời của người A đi ăn tối cùng. Họ giải thích rằng đã có kế hoạch khác và không thể tham gia được.

  1. A: あなたは今晩、パーティーに行くつもりですか?(Anata wa konban, paatii ni iku tsumori desu ka?) (Bạn có dự định đi dự tiệc tối nay không?) B: いや、駄目です。明日朝早く仕事があります。(Iya dame desu. Ashita asa hayaku shigoto ga arimasu.) (Không, không được phép. Tôi có công việc sớm vào buổi sáng ngày mai.)

  2. A: この椅子を貸してくれませんか?(Kono isu wo kashite kuremasen ka?) (Bạn có thể cho tôi mượn cái ghế này không?) B: いや、駄目です。これは私の椅子で、他の人には貸すことができません。(Iya dame desu. Kore wa watashi no isu de, hoka no hito ni wa kasu koto ga dekimasen.) (Không, không được phép. Đây là ghế của tôi và tôi không thể cho mượn cho người khác.)

Lưu ý rằng “いや駄目です” có thể truyền tải cảm giác khá mạnh mẽ, nên nếu muốn thể hiện sự lịch sự và nhã nhặn hơn, bạn có thể sử dụng các cách nói khác như 「すみません、今日は予定があります。」(Sumimasen, kyou wa yotei ga arimasu) – “Xin lỗi, hôm nay tôi đã có kế hoạch.” hoặc 「今度は他の機会にしましょう。」(Kondo wa hoka no kikai ni shimashou) – “Lần sau chúng ta sẽ làm điều đó vào một dịp khác.”

10. Nói không trong tiếng nhật 私は常識がない

「私は常識がない」là một cách nói tiếng Nhật để diễn đạt rằng bản thân mình không có kiến thức hay ý thức đúng mực trong một vấn đề nào đó, và có thể đã làm hoặc nói một điều gì đó sai trái. Cụm từ này có thể được dịch ra tiếng Anh là “I have no common sense” hoặc “I lack common sense”.

Ví dụ:

A: 「なぜ昨日会議に遅刻したんですか?」 (Naze kinou kaigi ni chikoku shita n desu ka?) – “Tại sao hôm qua anh đến muộn trong cuộc họp?” B: 「ごめんなさい、私は常識がないので、時間を間違えてしまいました。」 (Gomen nasai, watashi wa joushiki ga nai node, jikan o machigaete shimaimashita.) – “Xin lỗi, tôi thiếu kiến thức về đúng sai nên tôi đã nhầm giờ.”


Trong ví dụ này, người B sử dụng cụm từ 「私は常識がない」 để mô tả tình trạng của bản thân và giải thích lý do tại sao anh ta đã đến muộn trong cuộc họp.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng cụm từ này có thể mang ý nghĩa tự trách bản thân và có thể không được coi là lịch sự trong một số trường hợp. Nếu bạn muốn diễn đạt ý tưởng của mình một cách lịch sự hơn, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác như 「申し訳ありません、ミスをしてしまいました。」(Moushiwake arimasen, misu o shite shimaimashita.) – “Xin lỗi, tôi đã mắc lỗi” hoặc 「すみません、勉強不足で失礼しました。」(Sumimasen, benkyou busoku de shitsurei shimashita.) – “Xin lỗi, tôi thiếu kiến thức nên đã làm phiền.”

11. そう言うわけじゃない

「そう言うわけじゃない」là một cụm từ tiếng Nhật được sử dụng khi bạn muốn phủ nhận hoặc sửa lại những gì người khác đang nghĩ về bạn. Cụm từ này có thể được dịch ra tiếng Anh là “That’s not what I meant” hoặc “That’s not what I’m saying”.

Ví dụ:

A: 「あなたはいつも遅刻する人だ。」(Anata wa itsumo chikoku suru hito da.) – “Bạn luôn đến muộn.”
B: 「そう言うわけじゃない。私は最近、時間を守るようにしているんです。」(Sou iu wake ja nai. Watashi wa saikin, jikan o mamoru you ni shite iru n desu.) – “Tôi không phải là người luôn đến muộn. Gần đây, tôi đã cố gắng giữ thời gian.”

 

Trong ví dụ này, người B sử dụng cụm từ 「そう言うわけじゃない」để phủ nhận việc anh ta là người luôn đến muộn và giải thích rằng anh ta đã cố gắng để giữ thời gian gần đây.

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khi người khác hiểu sai hoặc tưởng nhầm về những gì bạn đang nói hoặc làm. Với cách sử dụng này, nó có thể giúp bạn làm rõ thông tin và tránh hiểu lầm.

12. そう言うわけじゃない

Cụm từ 「そうは思わない」 trong tiếng Nhật có nghĩa là “Tôi không nghĩ như vậy” hoặc “Tôi không đồng ý với quan điểm đó”. Nó được sử dụng để biểu thị sự khác biệt giữa quan điểm của người nói với quan điểm của người khác.

 

Ví dụ:

A: 「この映画はとても面白かったですね。」(Kono eiga wa totemo omoshirokatta desu ne.) – “Bộ phim này rất thú vị, phải không?” B: 「そうは思わない。私にとってはつまらなかった。」(Sou wa omowanai. Watashi ni totte wa tsumaranakatta.) – “Tôi không nghĩ như vậy. Đối với tôi, nó khá nhạt nhẽo.”

Trong ví dụ này, người A cho rằng bộ phim rất thú vị, nhưng người B lại có ý kiến khác. Anh ta sử dụng cụm từ 「そうは思わない」để diễn đạt rằng anh ta không đồng ý với ý kiến của người A và có quan điểm khác.

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt sự khác biệt giữa quan điểm của người nói và người khác.

13. Nói không trong tiếng nhật いいえ、結構です

「いいえ、結構です」 là một cách lịch sự để từ chối một lời đề nghị, một lời mời hoặc một lời đề xuất trong tiếng Nhật. Nó tương đương với “Không, cảm ơn” hoặc “Tôi không cần”.

Ví dụ:

A: 「今晩、一緒に食事に行きませんか?」(Konban, issho ni shokuji ni ikimasen ka?) – “Tối nay bạn có đi ăn cùng tôi không?” B: 「いいえ、結構です。今日は家でゆっくり過ごしたいと思っています。」(Iie, kekkou desu. Kyou wa ie de yukkuri sugoshitai to omotte imasu.) – “Không, cảm ơn. Tôi muốn ở nhà và thư giãn hôm nay.”

Trong ví dụ này, người B sử dụng cụm từ 「いいえ、結構です」để lịch sự từ chối đề nghị của người A và giải thích lý do tại sao anh ta không muốn đi ăn.

Cụm từ này thể hiện sự lịch sự và tôn trọng người khác, đặc biệt là khi từ chối một lời đề nghị hoặc một yêu cầu từ người khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống khác nhau để từ chối những thứ không cần thiết hoặc không phù hợp với mình.

14. Nói không trong tiếng nhật そんなことない

「そんなことない」 là một cách nói phổ biến trong tiếng Nhật để phủ định một quan điểm sai hoặc một lời đánh giá tiêu cực của người khác về mình hoặc về một vấn đề nào đó. Cụm từ này có nghĩa là “Không phải như vậy” hoặc “Không đúng như vậy”.

Ví dụ:

A: 「私は料理が下手ですか?」(Watashi wa ryōri ga heta desu ka?) – “Tôi nấu ăn kém phải không?” B: 「そんなことないよ。あなたの作った料理はとてもおいしかったよ。」(Sonna koto nai yo. Anata no tsukutta ryōri wa totemo oishikatta yo.) – “Không phải như vậy đâu. Món ăn bạn nấu rất ngon đấy.”

 

Trong ví dụ này, người A đưa ra một quan điểm tiêu cực về khả năng nấu ăn của mình và hỏi ý kiến của người B. Người B sử dụng cụm từ 「そんなことない」 để phủ định quan điểm của người A và khuyên anh ta rằng món ăn của anh ta thực sự rất ngon.

Cụm từ này cũng có thể được sử dụng để phủ định các tin đồn hoặc thông tin sai lệch về một vấn đề nào đó hoặc để trấn an một người nào đó đang lo lắng về một vấn đề gì đó.

15. Nói không trong tiếng nhật どうってことない

「どうってことない」 là một cách nói thông thường trong tiếng Nhật để nói rằng một vấn đề, tình huống hoặc sự việc nào đó không quan trọng hoặc không đáng để lo lắng, phải được coi như là chuyện bình thường, không đáng kể.

Ví dụ:

A: 「明日のプレゼンテーションはとても緊張している。」(Ashita no purezentēshon wa totemo kinchō shite iru.) – “Tôi rất lo lắng về bài thuyết trình ngày mai.” B: 「どうってことないよ。あなたは準備ができているし、大丈夫だよ。」(Dōtte koto nai yo. Anata wa junbi ga dekite iru shi, daijōbu da yo.) – “Không có gì phải lo lắng cả. Bạn đã sẵn sàng và sẽ làm tốt thôi.”

 

Trong ví dụ này, người A nói rằng anh ta lo lắng về bài thuyết trình ngày mai. Người B sử dụng cụm từ 「どうってことない」 để nói rằng không có gì đáng lo lắng và khích lệ người A.

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như để trấn an, khích lệ hoặc làm dịu một người khác đang lo lắng, hoặc để nhấn mạnh rằng một vấn đề không quan trọng hoặc không đáng kể.

16. Nói không trong tiếng nhật 絶対反対

「絶対反対です」(zettai hantai desu) trong tiếng Nhật có nghĩa là “Tôi hoàn toàn phản đối” hoặc “Tôi không đồng ý chút nào”.

Cụm từ này thường được sử dụng để biểu thị sự phản đối mạnh mẽ, không còn chỗ cho thảo luận hay thuyết phục. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như khi ai đó đề nghị một ý kiến hoặc kế hoạch và bạn muốn diễn đạt sự không đồng ý hoặc phản đối của mình.

Ví dụ:

  • 私は絶対反対です。これ以上は話し合う必要もありません。(Watashi wa zettai hantai desu. Kore ijō wa hanashiau hitsuyō mo arimasen.) – “Tôi hoàn toàn phản đối. Không cần phải nói chuyện thêm nữa.”

  • 彼女がその計画を提案してきたけど、私は絶対反対だと言いました。(Kanojo ga sono keikaku o teian shite kita kedo, watashi wa zettai hantai da to iimashita.) – “Cô ấy đề xuất kế hoạch đó nhưng tôi đã nói rằng tôi hoàn toàn không đồng ý.”

17. Nói không trong tiếng nhật やめて

「やめて」(yamete) là một cụm từ rất thường được sử dụng trong tiếng Nhật để yêu cầu ai đó dừng lại việc gì đó hoặc ngừng hành động.

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi ai đó đang làm điều gì đó mà bạn muốn ngừng lại, hoặc khi bạn muốn cảnh báo người khác về hành động của họ đang làm.

Ví dụ:

  • 友達が私の髪をいじっていたので、「やめて!」と叫びました。(Tomodachi ga watashi no kami o ijitte ita node, “yamete!” to sakebimashita.) – “Bạn tôi đang sờ mó tóc của tôi nên tôi đã la lên ‘Dừng lại!'”

  • 子供たちが道路で遊んでいたので、「やめて!危ないよ」と言いました。(Kodomotachi ga dōro de asonde ita node, “yamete! Abunai yo” to iimashita.) – “Trẻ em đang chơi trên đường nên tôi đã nói ‘Dừng lại! Nguy hiểm đấy'”.

18. Nói không trong tiếng nhật どうしようもない

「どうしようもない」(doushiyou mo nai) trong tiếng Nhật có nghĩa là không thể làm gì được, không còn cách nào khác để khắc phục tình huống hiện tại.

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả tình trạng bế tắc, không thể thay đổi được hoặc cải thiện được. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự buồn phiền hoặc tuyệt vọng về một tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • 今日の試合はどうしようもなかった。 (Kyou no shiai wa doushiyou mo nakatta) – “Trận đấu hôm nay thật là tệ hại, không thể làm gì được”.
  • あの人の態度はどうしようもない。 (Ano hito no taido wa doushiyou mo nai) – “Thái độ của người đó thật không thể chấp nhận được”.
  • この問題はどうしようもないと思っていたけど、最後には解決策が見つかった。(Kono mondai wa doushiyou mo nai to omotte ita kedo, saigo ni wa kaiketsusaku ga mitsukatta.) – “Tôi nghĩ rằng tình huống này không thể giải quyết được, nhưng cuối cùng chúng tôi đã tìm thấy giải pháp”.  

TỔNG KẾT

Tổng kết, trong tiếng Nhật, có nhiều cách để nói “không” dựa trên ngữ cảnh và mức độ lịch sự của đối thoại. Tùy thuộc vào tình huống và người nói, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “iie”, “iya”, “uun”, “chigau”, “chotto”, “muri”, “dame”, và nhiều hơn nữa. Một số cách nói “không” có thể mang tính khá cứng nhắc hoặc thô lỗ, trong khi những cách khác thể hiện sự lịch sự hơn. Việc sử dụng các cụm từ này đòi hỏi bạn phải nắm vững ngữ pháp và cách sử dụng chính xác để tránh gây hiểu nhầm. Nếu bạn không muốn nói “không” trực tiếp, bạn có thể sử dụng các cách nói gián tiếp như “mou sukoshi matte kudasai” (hãy đợi một chút), “ima wa chotto…” (hiện tại tôi đang…) hoặc “dou shitemo…” (dù sao thì cũng…). Với 19 cách nói không trong tiếng Nhật, bạn có nhiều lựa chọn để sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang