22 cách nói đồng ý trong tiếng nhật

Đồng ý trong tiếng Nhật 賛成です

đồng ý trong tiếng nhật 賛成

「賛成です」là cách nói đồng ý trong tiếng Nhật. Cụm từ này được sử dụng khi chúng ta muốn đồng ý với ý kiến của người khác hoặc đồng ý với một kế hoạch hay quyết định nào đó. Từ “賛成” có nghĩa là “tán thành” hoặc “đồng ý”.

Ví dụ, khi bạn được hỏi nếu bạn đồng ý với một quyết định của nhóm, bạn có thể trả lời “賛成です” để thể hiện sự đồng ý của mình. Hoặc khi người khác đưa ra ý kiến của mình, bạn có thể nói “賛成です” để cho họ biết rằng bạn đồng ý với ý kiến của họ.

A: この計画について、どう思いますか? (Kono keikaku ni tsuite, dou omoimasu ka?)

B: 賛成です。この計画は非常に興味深く、成功する可能性が高いと思います。

Cụm từ “賛成です” thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thường ngày, như thảo luận về một kế hoạch làm việc hay đưa ra quyết định trong cuộc họp.

Tóm lại, “賛成です” là cách nói đồng ý phổ biến trong tiếng Nhật, sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau và có nghĩa là “tán thành” hoặc “đồng ý”.

Đồng ý trong tiếng Nhật 全くその通り

đồng ý trong tiếng nhật 全くその通り

「全くその通り」 là cách nói tương đương với “Exactly right” trong tiếng Anh. Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ và tán thành hoàn toàn với một ý kiến hoặc quan điểm nào đó.

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn tán thành và đánh giá cao ý kiến hoặc quan điểm của người khác. Nó cũng thể hiện sự tin tưởng và ủng hộ.

Ví dụ, khi bạn đang thảo luận với đồng nghiệp về một ý tưởng mới và họ đưa ra một quan điểm mà bạn hoàn toàn đồng ý, bạn có thể sử dụng cụm từ này để diễn tả sự đồng tình của mình với họ.

Tóm lại, “全くその通り” là cách diễn đạt mạnh mẽ và tán thành hoàn toàn với một ý kiến hoặc quan điểm, và được sử dụng để diễn tả sự đồng tình mạnh mẽ của người nói với người khác.

Đồng ý trong tiếng Nhật その通りです

đồng ý trong tiếng nhật その通りです

「その通りです」là cách nói “Đúng vậy” trong tiếng Nhật. Cụm từ này được sử dụng để đồng ý với một ý kiến hoặc quan điểm của người khác, hoặc để xác nhận rằng thông tin nào đó là chính xác.

Cụm từ này thể hiện sự tán thành và đồng tình của người nói với ý kiến của người khác, đồng thời cũng thể hiện sự lịch thiệp và tôn trọng.

Ví dụ, khi người khác hỏi bạn về một thông tin nào đó, và bạn biết rằng đó là chính xác, bạn có thể trả lời “その通りです” để xác nhận rằng thông tin đó là đúng.

Cụm từ “その通りです” thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thường ngày, như khi thảo luận về một ý tưởng hoặc khi trả lời một câu hỏi.

Tóm lại, “その通りです” là cách nói đồng tình với một ý kiến hoặc quan điểm của người khác, hoặc để xác nhận rằng một thông tin nào đó là chính xác. Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp.

Đồng ý trong tiếng Nhật 私も同じ考えです

đồng ý trong tiếng nhật その通りです

「私も同じ考えです」 là cách diễn đạt trong tiếng Nhật tương đương với “I have the same idea” trong tiếng Anh. Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự đồng tình của người nói với ý kiến hoặc quan điểm của người khác.

Cụm từ này thể hiện sự đồng cảm và tương đồng với suy nghĩ của người khác, thể hiện rằng người nói chấp nhận và ủng hộ ý kiến đó.

Ví dụ, khi bạn đang thảo luận về một ý tưởng mới với đồng nghiệp và họ đưa ra một quan điểm mà bạn cũng suy nghĩ như vậy, bạn có thể sử dụng cụm từ này để diễn tả sự đồng tình của mình với họ.

Cụm từ “私も同じ考えです” thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, khi người nói muốn diễn tả sự đồng tình của mình với người khác.

Tóm lại, “私も同じ考えです” là cách diễn đạt để thể hiện sự đồng tình và sự tương đồng với ý kiến hoặc quan điểm của người khác. Cụm từ này thể hiện sự đồng cảm và sự ủng hộ và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

Đồng ý trong tiếng Nhật 確かにそうですね

đồng ý trong tiếng nhật 確かにそうですね

「確かにそうですね。。」 là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Nhật để diễn tả sự đồng ý hoặc phản hồi tích cực đến ý kiến của người khác. Cụm từ này có thể được hiểu là “Chính xác, đúng như vậy.” hoặc “Đúng vậy, tôi cũng nghĩ vậy.”

Cách sử dụng của cụm từ này khá đơn giản. Khi nghe hoặc đọc một ý kiến của người khác và bạn muốn diễn đạt sự đồng ý hoặc phản hồi tích cực, bạn có thể sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình của mình.

Ví dụ, trong một cuộc họp nhóm, khi người đồng nghiệp của bạn đưa ra một ý kiến tốt và bạn đồng ý với ý kiến đó, bạn có thể sử dụng cụm từ này để phản hồi tích cực:

Người đồng nghiệp: このアイデアはどう思いますか?(Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?) Bạn: 確かにそうですね。。いいアイデアだと思います。(Đúng vậy, tôi cũng nghĩ đó là một ý tưởng tốt.)

Một ví dụ khác, trong một cuộc trò chuyện cá nhân, bạn có thể sử dụng cụm từ này để đồng ý với ý kiến của người bạn:

Người bạn: 今日の映画は素晴らしかったです。(Bộ phim hôm nay thật tuyệt vời.) Bạn: 確かにそうですね。。私もすごく楽しめました。(Chính xác, đúng như vậy. Tôi cũng thật sự thích bộ phim này.)

Tóm lại, “確かにそうですね。。” là cách diễn đạt thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc phản hồi tích cực đến ý kiến của người khác trong tiếng Nhật. Cụm từ này thể hiện sự đồng tình và sự tán thành và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

Đồng ý trong tiếng Nhật もちろんです

đồng ý trong tiếng nhật もちろんです

「もちろんです」 là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Nhật để diễn tả sự đồng ý hoặc phản hồi tích cực đến một yêu cầu hoặc ý kiến của người khác. Cụm từ này có thể được hiểu là “Tất nhiên rồi” hoặc “Đương nhiên là vậy”.

Cách sử dụng của cụm từ này rất đơn giản. Khi người khác đưa ra một yêu cầu hoặc ý kiến và bạn muốn thể hiện sự đồng ý hoặc phản hồi tích cực, bạn có thể sử dụng cụm từ này để bày tỏ suy nghĩ của mình.

Ví dụ, trong một cuộc họp công ty, khi người quản lý yêu cầu bạn hoàn thành một công việc trong thời gian ngắn, bạn có thể sử dụng cụm từ này để phản hồi tích cực:

Quản lý: このプロジェクトは来週までに完了する必要があります。 (Dự án này cần hoàn thành vào tuần tới.) Bạn: もちろんです、私たちは最善を尽くします。(Tất nhiên rồi, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức.)

Một ví dụ khác, trong một cuộc trò chuyện cá nhân, bạn có thể sử dụng cụm từ này để đồng ý với yêu cầu hoặc ý kiến của người bạn:

Người bạn: 明日一緒に映画を見ませんか?(Ngày mai chúng ta cùng xem phim nhé?) Bạn: もちろんです!楽しみにしています。(Đương nhiên là vậy! Tôi mong chờ điều đó.)

Tóm lại, 「もちろんです」 là cách diễn đạt thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc phản hồi tích cực đến yêu cầu hoặc ý kiến của người khác trong tiếng Nhật. Cụm từ này thể hiện sự đồng tình và sự tán thành và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

Đồng ý trong tiếng Nhật それは一理あると思います

đồng ý trong tiếng nhật それは一理あると思います

「それは一理あると思います」 là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Nhật để thể hiện sự đồng tình hoặc chấp nhận với một quan điểm hoặc ý kiến được đưa ra bởi người khác. Cụm từ này có thể được hiểu là “Tôi nghĩ rằng điều đó đúng một phần”.

Cách sử dụng của cụm từ này là khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình hoặc tán thành với quan điểm hoặc ý kiến của người khác, nhưng vẫn còn một vài khía cạnh mà bạn cần xem xét thêm.

Ví dụ, trong một cuộc thảo luận, khi người khác đưa ra quan điểm của mình về một vấn đề, bạn có thể sử dụng cụm từ này để bày tỏ suy nghĩ của mình:

Người khác: 私はこの案件については、すぐに行動を起こす必要があると思います。(Tôi nghĩ rằng chúng ta cần hành động ngay về vấn đề này.) Bạn: それは一理あると思いますが、まずは計画を練らなければなりません。(Tôi nghĩ rằng điều đó đúng một phần, nhưng chúng ta cần lập kế hoạch trước.)

Một ví dụ khác, trong một cuộc phỏng vấn việc làm, khi người tuyển dụng hỏi bạn về quan điểm của mình về việc làm nhóm, bạn có thể sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình của mình nhưng vẫn giữ quan điểm của mình:

Người tuyển dụng: あなたはチームワークを重視しますか?(Bạn coi trọng tính đồng đội trong công việc không?) Bạn: それは一理あると思いますが、私 cũng nghĩ rằng công việc độc lập và tự chịu trách nhiệm cũng rất quan trọng để đạt được mục tiêu của công ty.(Tôi nghĩ rằng điều đó đúng một phần, nhưng tôi cũng nghĩ rằng làm việc độc lập và tự chịu trách nhiệm cũng rất quan trọng để đạt được mục tiêu của công ty.)

Tóm lại, 「それは一理あると思います」 là cách diễn đạt thông thường

Đồng ý trong tiếng Nhật 間違いありません

đồng ý trong tiếng nhật 間違いありません

「間違いありません」là cách nói khẳng định rằng một điều gì đó là chắc chắn đúng hoặc không có sai sót. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc xác nhận một tình huống hoặc ý kiến.

Ví dụ:

  • A: 今日の会議は3時に始まります。
  • B: 間違いありません。私も確認しました。

Trong trường hợp này, người nói B xác nhận rằng thông tin được nêu ra bởi người nói A là chính xác và không có sai sót.

Cách sử dụng cụm từ này khá trực tiếp và chắc chắn, thể hiện sự tin tưởng vào thông tin hoặc ý kiến mà mình đang đưa ra.

Đồng ý trong tiếng Nhật 多分ね

đồng ý trong tiếng nhật多分ね

「多分ね」là cách diễn đạt sự không chắc chắn, có thể đúng hoặc sai, tương đương với cách nói “Maybe” trong tiếng Anh. Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn diễn đạt sự suy đoán hoặc dự đoán một cách khá nhẹ nhàng và không quá chắc chắn.

Ví dụ:

  • A: 明日は雨が降るかな?
  • B: 多分ね。でも、傘を持っていった方がいいと思うよ。

Trong trường hợp này, người nói B diễn đạt sự suy đoán rằng có thể sẽ có mưa vào ngày mai, nhưng cũng cảnh báo người nói A nên mang theo ô để đề phòng.

Cách sử dụng cụm từ này thể hiện sự tương đối và khá giản đơn trong diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc, tạo ra một tình huống giao tiếp nhẹ nhàng và thân thiện.

Đồng ý trong tiếng Nhật 私もそう思います

đồng ý trong tiếng nhật私もそう思います

Cụm từ 「私もそう思います。」 trong tiếng Nhật có nghĩa là “Tôi cũng nghĩ vậy” hoặc “Tôi cũng đồng ý”. Câu này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự đồng tình với ý kiến hoặc quan điểm của người khác.

Ví dụ:

  • A: この映画、面白かったね。
  • B: はい、私もそう思います。

Trong trường hợp này, người nói A đưa ra ý kiến rằng bộ phim này rất thú vị và người nói B đồng ý với quan điểm đó. Câu 「私もそう思います。」 cho thấy sự đồng tình của người nói và tạo ra một tình huống giao tiếp dễ chịu và thoải mái.

Cách sử dụng câu này khá đơn giản và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp người nói diễn đạt sự đồng tình với ý kiến của người khác một cách lịch sự và tế nhị.

Đồng ý trong tiếng Nhật 同じ意見です

đồng ý trong tiếng nhật同じ意見です

Cụm từ 「同じ意見です。」 trong tiếng Nhật có nghĩa là “Chúng tôi có cùng ý kiến”. Đây là cách để diễn đạt rằng ý kiến của mình giống với ý kiến của người khác trong một vấn đề nào đó.

Ví dụ:

  • A: あの映画はつまらなかったですね。
  • B: はい、同じ意見です。私もつまらなかったと思います。

Trong trường hợp này, người nói A đưa ra ý kiến rằng bộ phim đó chẳng có gì hấp dẫn. Người nói B cho biết rằng ý kiến của mình cũng giống với người nói A và cả hai đều cho rằng bộ phim đó chẳng đáng xem.

Cách sử dụng câu này khá đơn giản và trực quan. Nó giúp người nói diễn đạt ý kiến của mình một cách trực tiếp và chính xác, và thể hiện sự đồng tình và hiểu biết của mình đối với người khác.

Đồng ý trong tiếng Nhật そういうことだと思う

đồng ý trong tiếng nhậtそういうことだと思う

Cụm từ 「そういうことだと思う」 trong tiếng Nhật có nghĩa là “Tôi nghĩ đó là điều đó”. Đây là cách để diễn đạt rằng người nói đã hiểu và đưa ra kết luận về một thông tin hoặc một tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • A: あの人は会社を辞めるらしいよ。
  • B: そういうことだと思う。彼は最近仕事に不満を持っていたから。

Trong trường hợp này, người nói A cho biết rằng người đó sắp nghỉ việc. Người nói B đưa ra quan điểm rằng hành động của người đó có thể là do không hài lòng với công việc và nghỉ việc là một quyết định hợp lý.

Cách sử dụng câu này khá trực tiếp và chính xác. Nó giúp người nói diễn đạt suy nghĩ và quan điểm của mình một cách rõ ràng và chứng tỏ rằng người nói có thể hiểu và đưa ra kết luận về một tình huống nào đó.

Đồng ý trong tiếng Nhật そうなんだろうね

そうなんだろうね – Cách sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn đồng ý hoặc chấp nhận ý kiến của người khác. Nó có nghĩa là “Tôi nghĩ đó đúng”.

Ví dụ: A: 彼女はすごく忙しいらしいよ。B: そうなんだろうね。彼女は仕事が多いからね。

Đồng ý trong tiếng Nhật あなたが正しいかもしれない

Cách sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt sự tôn trọng ý kiến của người khác. Nó có nghĩa là “Bạn có thể đúng”.

Ví dụ: A: この問題はこう解決できると思う。B: あなたが正しいかもしれないけど、私は違う方法を考えています。

Đồng ý trong tiếng Nhật それが多分正しいのだろう

Cách sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt sự suy đoán hoặc khẳng định một quan điểm. Nó có nghĩa là “Có lẽ đó là đúng”.

Ví dụ: この問題についてはまだ情報が不十分だが、それが多分正しいのだろう。

Đồng ý trong tiếng Nhật 大賛成です

Cách sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt sự đồng ý mạnh mẽ. Nó có nghĩa là “Tôi hoàn toàn đồng ý”.

Ví dụ: A: この提案に賛成しますか?B: はい、大賛成です。

Đồng ý trong tiếng Nhật 全く同感です

  1. Cách sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt sự đồng tình hoàn toàn với ý kiến của người khác. Nó có nghĩa là “Tôi hoàn toàn đồng ý”.

Ví dụ: A: この映画は素晴らしかったね。

B: はい、全く同感です。

Đồng ý trong tiếng Nhật できるかもしれないね

Cách sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt sự suy đoán hoặc khả năng của một điều gì đó. Nó có nghĩa là “Có thể xảy ra”.

Ví dụ: A: 明日の天気はどうだろう?

B: できるかもしれないね、でも雨が降る可能性もある。

Đồng ý trong tiếng Nhật 私は、それでいいですよ。

Cụm từ “私は、それでいいですよ” có nghĩa là “Tôi ổn với điều đó” hoặc “Tôi không cần gì thêm”. Đây là cách thể hiện sự đồng ý hoặc sự hài lòng với điều gì đó.

Ví dụ, khi người khác hỏi bạn muốn gì để ăn, bạn có thể trả lời “私は、それでいいですよ” để cho họ biết rằng bạn không cần gì thêm.

Hoặc khi đối tác của bạn đề xuất một kế hoạch làm việc và bạn đồng ý với nó, bạn có thể nói “私は、それでいいですよ” để cho họ biết rằng bạn đồng ý và không cần thay đổi gì thêm.

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và là một cách lịch sự để thể hiện sự đồng ý hoặc sự hài lòng với điều gì đó.

Đồng ý trong tiếng Nhật はい、正しいと思います。

はい、正しいと思います” thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi một quyết định hay đánh giá về một vấn đề nào đó. Nó có nghĩa là “Vâng, tôi nghĩ đó là đúng“.

Cách sử dụng: Bạn có thể dùng câu này khi muốn trả lời một câu hỏi, hoặc khi muốn biểu đạt ý kiến của mình về một vấn đề nào đó. Câu này thể hiện sự tán thành hoặc đồng ý với ý kiến của người khác.

Ví dụ:

  • A: あなたはこのアイデアが好きですか? (Anata wa kono aidea ga suki desu ka?) – B: はい、正しいと思います。 (Hai, tadashii to omoimasu) – “Bạn có thích ý tưởng này không?” – “Vâng, tôi nghĩ đó là đúng”

  • A: あの商品を購入するべきかどうか迷っている (Ano shouhin wo kounyuusuru beki ka douka mayotteru) – B: はい、正しいと思います。 (Hai, tadashii to omoimasu) – “Tôi đang phân vân không biết có nên mua sản phẩm đó hay không?” – “Vâng, tôi nghĩ đó là đúng”.

Đồng ý trong tiếng Nhật それは、いいね

Cụm từ “それは、いいね” trong tiếng Nhật có nghĩa là “That’s nice” hoặc “That’s good”. Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự hài lòng hoặc đánh giá tích cực về điều gì đó.

Ví dụ, bạn có thể sử dụng cụm từ này khi bạn nghe tin tức về một người bạn đạt được thành tích đáng ngưỡng mộ hoặc khi bạn thấy một tác phẩm nghệ thuật hay một sản phẩm mới được giới thiệu. Ví dụ:

  • A: 私たちのプロジェクトが完成しました。

  • B: それは、いいね!おめでとう!

  • A: このレストランの料理は美味しいです。

  • B: それは、いいね!今度、私も行ってみたいです。

TỔNG KẾT

Tổng hợp 22 cách nói đồng ý trong tiếng Nhật giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn với người Nhật. Từ cách nói lịch sự như「承知しました」cho đến cách nói thân mật hơn như「もちろんだよ」, tất cả đều có ý nghĩa chung là đồng ý với ý kiến của đối phương. Để sử dụng chính xác và tôn trọng người Nhật, bạn cần biết rõ bối cảnh và mức độ quen thuộc với đối tác. Hy vọng những cách nói trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người Nhật và tránh những khó khăn không đáng có.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang